| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| (1) to reproach, bear a grudge; (2) to give (an advantage); (3) to hold, approve, manage, execute; (4) juice | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | To give some handicap | chấp bạn mười mét trong cuộc chạy thi 100 mét mà vẫn thắng |
| verb | To defy | một người chấp ba người | one man defies three |
| verb | To defy | chấp mọi khó khăn | to defy all difficulties |
| verb | To accept, to grant | chấp đơn | to accept (grant) a request |
| verb | To resent, to have a grudge against | nó lỡ lời, chấp làm gì | it was a slip of his tongue, don't have a grudge against him |
| verb | To resent, to have a grudge against | chấp làm gì lời nói của trẻ con |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cho đối phương được hưởng những điều kiện nào đó lợi hơn khi bắt đầu cuộc chơi, cuộc đấu | đánh cờ, chấp một xe |
| V | địch lại mà không sợ đối phương có thế lợi hơn mình | mình nó chấp ba người ~ ông ấy chấp con xe |
| V | để bụng | không thèm chấp |
| Compound words containing 'chấp' (54) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chấp nhận | 2,649 | to accept, approve, admit |
| chấp thuận | 993 | to approve, clear, grant, allow |
| bất chấp | 743 | in defiance of, regardless of |
| tranh chấp | 677 | conflict, dispute, controversy, difference |
| chấp hành | 305 | execute, carry out |
| ban chấp hành | 298 | executive board, executive committee |
| chấp chính | 140 | to assume power |
| sự chấp thuận | 140 | approval |
| thế chấp | 78 | to pawn, use as collateral |
| cố chấp | 33 | stubborn, obstinate, persistent |
| chấp bút | 26 | to put down in writing (the ideas of a community) |
| chứa chấp | 21 | to hide, conceal, receive, shelter (illegally) |
| chấp pháp | 19 | executive |
| chấp lễ | 4 | keep to the established order, receive presents |
| câu chấp | 4 | to be a stickler for |
| chấp nhặt | 2 | To resent (petty mistakes..) |
| chấp chới | 1 | To fly with a rolling motion |
| chấp đơn | 1 | to approve a request |
| phụ chấp | 1 | one who is equal to one’s father |
| tín chấp | 1 | [hình thức vay tiền ngân hàng] đảm bảo bằng sự tín nhiệm mà không có tài sản thế chấp |
| bất chấp mọi hậu quả | 0 | regardless of the consequences |
| bất chấp nguy hiểm | 0 | regardless of danger |
| chấp bậc | 0 | give somebody odds, give somebody a start |
| chấp cha chấp chới | 0 | |
| chấp chiếm | 0 | seize, take as one’s won |
| chấp choá | 0 | như chập choạng |
| chấp hành mệnh lệnh | 0 | to carry out orders |
| chấp khận kết quả | 0 | to accept a result, outcome |
| chấp kinh | 0 | to keep to the usual code of conduct |
| chấp kinh tòng quyền | 0 | |
| chấp lệnh | 0 | carry out an order, order, see (that) |
| chấp nhất | 0 | to be a stickler for |
| chấp nhận hy sinh | 0 | to accept, be willing to make a sacrifice |
| chấp nhận quyết định | 0 | to approve a decision |
| chấp nhận điều kiện | 0 | to accept a condition |
| chấp nê | 0 | |
| chấp thuân cho bán | 0 | to approve for sale |
| chấp trách | 0 | find fault, bear a grudge, resentment |
| dùng võ lực để giải quyết các tranh chấp | 0 | to use military force to solve disputes, conflicts |
| giải chấp | 0 | làm cho các điều kiện ràng buộc đối với tài sản đang được thế chấp không còn có hiệu lực nữa |
| gây nhiều tranh chấp | 0 | to create a lot of controversy |
| không thể chấp nhận | 0 | to be unacceptable, not be able to accept |
| miễn chấp | 0 | to forgive, pardon |
| tranh chấp chíng trì | 0 | political controversy |
| tranh chấp chủ quyền | 0 | sovereignty dispute |
| tranh chấp dữ dội | 0 | violent dispute, controversy |
| tranh chấp giữa | 0 | controversy, dispute between |
| tranh chấp lãnh thổ | 0 | territorial dispute |
| tranh chấp đẫm máu | 0 | bloody dispute |
| tài sản thế chấp | 0 | collateral (for a loan) |
| việc chấp nhận | 0 | acceptance, approval |
| vụ tranh chấp lao động | 0 | labor disputes |
| đầu mối tranh chấp | 0 | a point of controversy |
| đồng thanh chấp thuận | 0 | to approve unanimously |
Lookup completed in 222,289 µs.