| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| fuel | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất khi cháy toả ra nhiều nhiệt, dùng trong đời sống và công nghiệp, như để đun, chạy máy, v.v. | củi, than, xăng là những chất đốt |
Lookup completed in 175,793 µs.