| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| greasing substance, lubricant | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất làm giảm ma sát của các chi tiết chuyển động, hoặc làm giảm sự biến dạng trong quá trình gia công các kim loại | dầu nhờn là một trong những chất bôi trơn thông dụng |
Lookup completed in 193,788 µs.