| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| indicator | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất có khả năng thay đổi tính chất một cách đột biến và dễ quan sát dưới tác dụng của sự thay đổi môi trường, thường dùng để xác định sự bắt đầu hay kết thúc của một phản ứng hoá học | quỳ là một chất chỉ thị thường dùng để kiểm tra nồng độ của acid |
Lookup completed in 180,241 µs.