| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| plastic | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất có khả năng tạo hình dưới tác dụng của nhiệt độ và áp suất, sau đó giữ nguyên hình dạng đã tạo | sản xuất sợi chất dẻo ~ sử dụng túi chất dẻo |
Lookup completed in 167,719 µs.