| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| agglutinative substance, adhesive | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất có thể chuyển từ thể lỏng, nhão sang thể rắn để gắn liền các vật rời thành một khối cứng | xi măng là một chất kết dính |
Lookup completed in 184,320 µs.