bietviet

chất nổ

Vietnamese → English (VNEDICT)
explosive (material)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N chất có khả năng gây nên một phản ứng hoá học nhanh, mạnh, toả ra nhiều nhiệt và ánh sáng, đồng thời sinh ra khí và kèm theo tiếng nổ, thường dùng làm mìn, đạn dược phạm tội buôn bán chất nổ trái phép
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 139 occurrences · 8.3 per million #6,687 · Advanced

Lookup completed in 175,061 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary