| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| explosive (material) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chất có khả năng gây nên một phản ứng hoá học nhanh, mạnh, toả ra nhiều nhiệt và ánh sáng, đồng thời sinh ra khí và kèm theo tiếng nổ, thường dùng làm mìn, đạn dược | phạm tội buôn bán chất nổ trái phép |
Lookup completed in 175,061 µs.