| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| To look on (a game of cards..), to kibitz | chầu rìa một đám bạc | to look on a gambling bout | |
| To look on (a game of cards..), to kibitz | ngồi chầu rìa mách nước | to kibitz and give tips | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | ngồi chực bên cạnh đám chơi bài, cờ, v.v., để xem, không tham gia chính thức | ngồi chầu rìa xem đánh tổ tôm |
Lookup completed in 186,031 µs.