chậu
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| pot, pan, basin, bowl |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| noun |
Basin, pot |
chậu thau | a copper basin |
| noun |
Basin, pot |
chậu giặt | a washing basin |
| noun |
Basin, pot |
một chậu nước | a basin of water |
| noun |
Basin, pot |
chậu hoa | a flower-pot |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
đồ dùng thường làm bằng sành sứ, nhựa hoặc kim loại, miệng rộng, lòng nông, dùng để đựng nước rửa ráy, tắm giặt, hoặc để trồng cây, v.v. |
chậu hoa ~ chậu rửa mặt ~ chậu nước đầy |
Lookup completed in 165,985 µs.