| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| sure, certain | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Firm | Bắp thịt chắc nịch | Firm muscles | |
| Firm | Lý lẽ chắc nịch | Firm ground | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | rắn chắc đến mức như được dồn nén chặt | cánh tay chắc nịch |
| A | rắn rỏi và dứt khoát, thể hiện sự vững vàng, mạnh mẽ | câu trả lời chắc nịch ~ giọng văn chắc nịch |
Lookup completed in 153,752 µs.