| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| filter | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | chọn lấy cái tinh tuý nhất, có giá trị và cần thiết nhất | chắt lọc lấy những tinh hoa văn hoá của dân tộc ~ kinh nghiệm được chắt lọc từ cuộc sống |
Lookup completed in 160,031 µs.