chằng chịt
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| interlaced, interweaved |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
|
To interlace |
mạng nhện chằng chịt | an interlacing cobweb |
|
To interlace |
dây thép gai chằng chịt | interlacing barbed wire |
|
To interlace |
mặt rỗ chằng rỗ chịt | a very thickly pock-marked face |
|
To interlace |
những mối liên quan chằng chịt, phức tạp | complex and interlacing connections |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| A |
thành nhiều đường, nhiều vết đan vào nhau dày đặc và không theo hàng lối nhất định |
dây thép gai chằng chịt ~ mặt rỗ chằng chịt |
Lookup completed in 181,750 µs.