| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | Round | còn vừa chẵn hai đồng | to have two round dong left |
| adj | Even | 38 là số chẵn | 38 is an even number |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [số] nguyên, tròn, không có phần lẻ | vừa chẵn hai nghìn đồng ~ một trăm chẵn |
| A | [số nguyên] chia hết cho 2; phân biệt với lẻ | 20 là số chẵn ~ đi ngày chẵn, kiêng ngày lẻ |
| Compound words containing 'chẵn' (3) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| số chẵn | 41 | even number |
| chẵn lẻ | 22 | odd-even game; parity |
| tiền chẵn | 0 | tiền có mệnh giá lớn [nói khái quát]; phân biệt với tiền lẻ |
Lookup completed in 178,725 µs.