| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| odd-even game; parity | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | trò cờ bạc dùng sáu đồng tiền gieo xuống, tính số chẵn hay lẻ của các mặt sấp, ngửa mà định được thua | đánh chẵn lẻ |
Lookup completed in 156,396 µs.