bietviet

chẹt

Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb To choke, to block, to strangle chẹt cổ | to choke the throat, to strangle
verb To choke, to block, to strangle chẹt lối đi | to block the way
verb To run over ô tô chẹt người | a car ran over a person
verb To run over như bắt chẹt
adj Close-fitting quần chẹt ống | close-fitting trousers
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V làm cho nghẹt, cho tắc lại bằng cách bóp chặt hoặc ép chặt từ một phía nào đó tên cướp chẹt cổ anh ta ~ cây đổ chẹt lối đi
V [xe cộ] cán, đè lên ô tô chẹt chết người
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 4 occurrences · 0.24 per million #24,795 · Specialized

Lookup completed in 190,583 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary