| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhánh của một buồng, một chùm | chẽ lúa ~ một chẽ cau |
| V | phân ra thành nhánh | cành cây chẽ thành hai nhánh |
| Compound words containing 'chẽ' (7) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chặt chẽ | 908 | tight, close |
| chặc chẽ | 0 | tight, close |
| hợp tác chặt chẽ với nhau | 0 | to work closely together, cooperate closely with each other |
| kiểm soát chặt chẽ | 0 | to control tightly, closely |
| liên hệ chặt chẽ với nhau | 0 | to be closely related to each other |
| quản lý chặt chẽ | 0 | strict management |
| việc kiểm soát chặt chẽ | 0 | tight, close control |
Lookup completed in 217,897 µs.