| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to institutionalize; institution | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | đặt ra, quy định thành thể lệ, chế độ | nhà nước đã chế định quyền hoạt động của các doanh nghiệp thành luật |
| N | như định chế | quyền sở hữu là một chế định của luật dân sự |
Lookup completed in 181,622 µs.