| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| landmark | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | điểm hoặc đường đánh dấu giới hạn cho một khu vực dành riêng cho việc gì | chỉ giới quy hoạch ~ vượt quá chỉ giới an toàn giao thông |
Lookup completed in 193,549 µs.