| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Perfect whole | cơ thể động vật là một chỉnh thể | the animal body is a perfect whole |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thể, khối thống nhất, trong đó có đầy đủ các bộ phận nằm trong mối quan hệ chặt chẽ, hữu cơ với nhau | |
Lookup completed in 194,789 µs.