bietviet

chọc trời

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A từ gợi tả hình dáng cao vút lên tưởng như chạm đến trời xanh những toà nhà chọc trời ~ ống khói cao chọc trời
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 55 occurrences · 3.29 per million #10,514 · Advanced

Lookup completed in 179,448 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary