| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| deny | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | không chịu tiếp nhận, không thừa nhận cái vốn dĩ có quan hệ hoặc có giá trị đối với mình | chối bỏ quá khứ ~ anh ta chối bỏ trách nhiệm với con cái |
Lookup completed in 179,587 µs.