| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| appeal (legal); to appeal a verdict | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | [đương sự] không đồng ý với kết luận và quyết định của toà án cấp dưới và yêu cầu toà án cấp trên xử lại | làm đơn chống án |
Lookup completed in 173,967 µs.