| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| husband and children | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chồng và con, về mặt là gia đình riêng của người phụ nữ [nói khái quát] | tính chuyện chồng con ~ ngoài ba mươi mà vẫn chưa chồng con gì |
Lookup completed in 177,354 µs.