| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| black market | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Black market | giá chợ đen | black market prices | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nơi mua bán hàng hoá, tiền tệ một cách lén lút, bất hợp pháp với giá cả tuỳ tiện | giá chợ đen ~ "Anh Hoàng là một nhà văn, nhưng đồng thời cũng là một tay chợ đen rất tài tình." (Nam Cao; 8) |
Lookup completed in 176,507 µs.