bietviet

chợ đen

Vietnamese → English (VNEDICT)
black market
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Black market giá chợ đen | black market prices
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N nơi mua bán hàng hoá, tiền tệ một cách lén lút, bất hợp pháp với giá cả tuỳ tiện giá chợ đen ~ "Anh Hoàng là một nhà văn, nhưng đồng thời cũng là một tay chợ đen rất tài tình." (Nam Cao; 8)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 43 occurrences · 2.57 per million #11,708 · Advanced

Lookup completed in 176,507 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary