bietviet

chủ bài

Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun Trump card đánh chủ bài | to play the trump card
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N con bài vào loạI có ưu thế hơn cả trong ván bài, theo quy ước
N cái có tác dụng quyết định để tranh phần thắng đến phút chót mới tung chủ bài
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 15 occurrences · 0.9 per million #17,490 · Specialized

Lookup completed in 225,554 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary