| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| main attack | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [bộ phận] chủ yếu và có trách nhiệm chính trong việc tiến công đối phương ở hướng quan trọng nhất | nhiệm vụ chủ công |
| A | có tác dụng quan trọng nhất | công nghiệp là lực lượng chủ công của nền kinh tế quốc dân |
Lookup completed in 178,187 µs.