| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | In charge, in control | cơ quan chủ quản | the organization in charge |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | có trách nhiệm chính trong việc quản lí | cơ quan chủ quản ~ ngành chủ quản ~ bộ chủ quản |
Lookup completed in 163,770 µs.