| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| petty official, head clerk | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Petty official (ở các bộ thời phong kiến) | Head clerk (thời thuộc Pháp) | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | công chức đứng đầu một phòng của một cơ quan lớn hoặc một công sở ở tỉnh trong bộ máy hành chính thời Pháp thuộc | |
Lookup completed in 181,610 µs.