| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| account holder | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người đứng tên sở hữu tài khoản được mở ở ngân hàng cho riêng mình hoặc đại diện cho một tổ chức có tư cách pháp nhân | |
Lookup completed in 158,031 µs.