| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| subject (grammatical) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | một trong ba bộ phận của mệnh đề, biểu thị đối tượng của phán đoán [trong logic học] | xác định chủ từ của phán đoán |
Lookup completed in 175,450 µs.