chứa chan
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| overflowing |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| adj |
Suffuse, overflowing |
nước mắt chứa chan | overflowing tears |
| adj |
Suffuse, overflowing |
cái nhìn chứa chan tình thương | a look suffuse with love |
| adj |
Suffuse, overflowing |
hi vọng chứa chan | overflowing hopes |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| A |
có nhiều, chứa đầy đến mức tràn ra |
nước mắt chứa chan |
| A |
[tình cảm] tràn đầy và sâu đậm |
bài thơ chứa chan tình quê hương ~ trong lòng chứa chan hi vọng |
Lookup completed in 167,985 µs.