| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | Dignitary | chức sắc trong làng | village dignitaries |
| noun | Dignitary | chức sắc và tín đồ Cao đài | Caodaist dignitaries and followers |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người có chức vị trong một số tôn giáo | các tín đồ và chức sắc |
| N | quyền chức và địa vị [nói khái quát] | không có chức sắc gì ~ giới chức sắc trong thành phố |
Lookup completed in 173,188 µs.