| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| evidence, proof, witness | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Evidence | chứng cớ rành rành không thể chối cãi | glaring and undeniable evidence | |
| Evidence | không có một chứng cớ gì để ngờ anh ta | there is not a shred of evidence for suspecting him | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | xem chứng cứ | có đủ chứng cớ để minh oan |
Lookup completed in 165,096 µs.