| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| certificate, diploma | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | giấy chứng nhận [về đặc điểm, chất lượng hàng hoá] có giá trị pháp lí | cấp chứng thư giám định hàng hoá ~ lập chứng thư cho lô hàng mới nhập |
Lookup completed in 164,470 µs.