| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| about, around, approximately | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | như mức độ | ăn tiêu có chừng độ |
| N | khoảng được xác định một cách đại khái | tuổi chừng độ đôi mươi ~ từ đây đến đó chừng độ dăm cây số |
Lookup completed in 164,572 µs.