bietviet

chừng như

Vietnamese → English (VNEDICT)
supposedly
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
X tổ hợp biểu thị ý phỏng đoán một cách dè dặt dựa trên những gì quan sát thấy hoặc cảm nhận được chừng như trời sắp mưa ~ nét mặt đăm chiêu, chừng như suy nghĩ lung lắm
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very rare 3 occurrences · 0.18 per million #26,190 · Specialized

Lookup completed in 211,822 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary