bietviet

chửa

Vietnamese → English (VNEDICT)
to be pregnant, be with child, be in the family way
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V [phụ nữ hoặc một số động vật giống cái] có thai hoặc bọc trứng ở trong bụng cô ấy đã chửa rồi ~ trâu nhà bà ấy đang chửa
R như chưa chửa biết ai đúng ai sai ~ "Ngày đi em chửa có chồng, Ngày về em đã tay bồng tay mang." (Cdao)
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 21 occurrences · 1.25 per million #15,611 · Specialized

Lookup completed in 155,134 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary