| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| Chinese characters | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Han ideogram, Han script | thầy đồ dạy chữ nho | a scholar teaching Han script | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chữ Hán, theo cách gọi thông thường của người Việt Nam thời trước | học chữ nho ~ thầy đồ dạy chữ nho |
Lookup completed in 190,517 µs.