| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Zigzag | hầm chữ chi | a zigzag-shaped trench | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chữ ''之'' trong tiếng Hán; dùng để tả đường nét gấp khúc | đường chữ chi ~ viết năm chữ chi vào vở |
Lookup completed in 218,850 µs.