| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| Vietnamese script, Vietnamese roman alphabet | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chữ viết ghi âm của tiếng Việt, được tạo ra trên cơ sở hệ chữ cái Latin | học chữ quốc ngữ ~ sách báo viết bằng chữ quốc ngữ |
Lookup completed in 184,957 µs.