| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cross | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | chữ ''十'' trong tiếng Hán; dùng để tả cái có hình hai đường cắt nhau vuông góc, trông giống như chữ ấy | buộc chéo hình chữ thập |
Lookup completed in 174,199 µs.