| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| harden, unfeeling, callous, scarred | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [da, thường ở bàn tay] chai và nổi thành cục nhỏ, cứng | bàn tay chai sạn |
| A | dày dạn, quen chịu đựng gian khổ | một con người chai sạn |
Lookup completed in 160,228 µs.