| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to souse (liquid food) on rice | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | cho nhiều thức ăn nước vào bát cơm để ăn | mẹ đang chan canh ~ nó chan nước mắm vào cơm |
| Compound words containing 'chan' (7) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| chan chứa | 5 | như chứa chan |
| chứa chan | 5 | overflowing |
| chan chan | 3 | brimming over, overflowing, teeming |
| chan hoà | 2 | To be bathed in |
| chan canh | 0 | to souse soup on rice |
| chan chán | 0 | rather dull, dullish |
| chan chát | 0 | (nói về giọng nói) Jangling |
Lookup completed in 163,010 µs.