| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| bright, blinding | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| (nói về trời nắng) Blazing | nắng hè chang chang | the summer sun blazes down | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [trời nắng] gay gắt, ánh nắng chiếu thẳng xuống khắp nơi | trời nắng chang chang ~ "Tiếng bà ru cháu xế trưa, Chang chang nắng hạ võng đưa rầu rầu." (Hoàng Cầm; 1) |
Lookup completed in 186,494 µs.