bietviet

chao đảo

Vietnamese → English (VNEDICT)
stagger, waver
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V nghiêng qua nghiêng lại, không giữ được thăng bằng con tàu đang chao đảo trên mặt biển ~ chiếc máy bay đang chao đảo trên không
V không vững vàng, không kiên định về tinh thần, tư tưởng anh ta hay chao đảo trước khó khăn
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
rare 21 occurrences · 1.25 per million #15,611 · Specialized

Lookup completed in 177,462 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary