| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| stagger, waver | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nghiêng qua nghiêng lại, không giữ được thăng bằng | con tàu đang chao đảo trên mặt biển ~ chiếc máy bay đang chao đảo trên không |
| V | không vững vàng, không kiên định về tinh thần, tư tưởng | anh ta hay chao đảo trước khó khăn |
Lookup completed in 177,462 µs.