| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dishonest, crooked | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| O | [lối nói năng] lớn tiếng và lắm lời một cách quá quắt [thường nói về phụ nữ] | chao chát phủ đầu ~ giọng chao chát như cãi nhau |
Lookup completed in 244,435 µs.