| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | trò chuyện, trao đổi trực tiếp với nhau thông qua mạng Internet bằng cách gõ nội dung từ bàn phím hoặc nói qua micro [voice chat] | tôi đang chat với bạn |
| Compound words containing 'chat' (2) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| súc chat | 0 | to rinse a bottle |
| voice chat | 0 | hình thức chat thông qua đàm thoại |
Lookup completed in 170,158 µs.