| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| defend, protect, guarded | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | che để bảo vệ khỏi những tác động bất lợi từ bên ngoài [nói khái quát] | ông đang che chắn cho luống rau ~ bộ đội đang che chắn cho doanh trại |
Lookup completed in 177,671 µs.