| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to cover, shield | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | che cho không còn hở ra, không để lộ ra bên ngoài để có thể nhìn thấy được | chiếc nón che kín mặt ~ chiếc màn che kín ngọn đèn |
Lookup completed in 224,780 µs.