| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| gong | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nhạc khí gõ, làm bằng đồng, hình tròn có núm ở giữa, đánh bằng dùi mềm, âm thanh vang vọng | |
| Compound words containing 'chiêng' (7) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| cồng chiêng | 2 | cồng và chiêng; chỉ loại nhạc cụ đúc bằng đồng, thường dùng trong tế lễ dân gian miền núi [nói khái quát] |
| chiêng vàng | 0 | the sun |
| chung chiêng | 0 | nghiêng qua nghiêng lại, có cảm giác như lơ lửng trong không trung |
| lăn chiêng | 0 | đổ, ngã lăn quay ra |
| mặc xú chiêng | 0 | to wear a bra |
| xu chiêng | 0 | đồ mặc lót của phụ nữ để che và nâng vú |
| xú chiêng | 0 | bra, brassiere |
Lookup completed in 175,423 µs.